right of action
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền khởi kiện: "right of action" là quyền hợp pháp của một cá nhân hoặc tổ chức để đưa một vụ việc ra tòa án, yêu cầu tòa giải quyết tranh chấp hoặc bồi thường thiệt hại. Đây là một khái niệm pháp lý cơ bản, cho phép chủ thể có căn cứ pháp lý để yêu cầu tòa án can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên đơn có quyền khởi kiện rõ ràng đối với công ty vì vi phạm hợp đồng.)
- (Nếu không có quyền khởi kiện hợp lệ, tòa án không thể thụ lý vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a right of action": có quyền khởi kiện.
- Only the injured party has a right of action in this matter. (Chỉ bên bị thiệt hại mới có quyền khởi kiện trong vấn đề này.)
- "to lose the right of action": mất quyền khởi kiện (thường do hết thời hiệu).
- If you wait too long, you may lose your right of action. (Nếu bạn chờ đợi quá lâu, bạn có thể mất quyền khởi kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Right of appeal: quyền kháng cáo.
- Cause of action: căn cứ khởi kiện (một khái niệm liên quan nhưng khác, chỉ lý do pháp lý để khởi kiện).
Từ đồng nghĩa
- Quyền yêu cầu tòa án: một cách diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh pháp lý.
- Quyền tố tụng: quyền tham gia vào quá trình tố tụng tại tòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ: - "to bring an action": khởi kiện. - She decided to bring an action against the landlord. (Cô ấy quyết định khởi kiện chủ nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a leg to stand on": có cơ sở pháp lý (thường dùng để nói về việc có quyền khởi kiện hợp lệ).
- Without a signed contract, he doesn't have a leg to stand on in court. (Không có hợp đồng đã ký, anh ta không có cơ sở pháp lý nào tại tòa.)